TIN NÓNG: VIỆT NAM XEM XÉT GIẢM DIỆN TÍCH TRỒNG LÚA

Việt Nam xem xét giảm diện tích đất trồng lúa – định hướng chuyển đổi cơ cấu nông nghiệp, nâng cao giá trị xuất khẩu và đảm bảo an ninh lương thực bền vững.

Đô thị hóa và chuyển đổi kinh tế ngày càng mạnh Việt Nam xem xét giảm diện tích trồng lúa đang là dự kiến sẽ là một tin nóng thu hút sự quan tâm lớn từ nông dân, doanh nghiệp xuất khẩu và ngành nông nghiệp cả nước.

Nhiều năm qua, hạt gạo không chỉ là mặt hàng xuất khẩu chủ lực mà còn được xem là “trụ cột” của nền nông nghiệp Việt Nam. Đặc biệt tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long, hàng triệu hộ dân đang sống phụ thuộc trực tiếp vào cây lúa. Chính vì vậy, bất kỳ thông tin nào liên quan đến việc giảm diện tích đất lúa cũng nhanh chóng tạo ra sự chú ý và nhiều tranh luận trái chiều.

Theo quy hoạch sử dụng đất quốc gia đến năm 2030, diện tích đất trồng lúa được định hướng giảm so với giai đoạn trước. Đây được xem là bước điều chỉnh nhằm phù hợp với tốc độ công nghiệp hóa và nhu cầu phát triển mới của nền kinh tế.

Tuy nhiên, điều khiến nhiều người lo lắng là nếu quá trình chuyển đổi diễn ra thiếu kiểm soát, ngành lúa gạo Việt Nam có thể đối mặt với nhiều rủi ro trong tương lai. Trong bối cảnh khi mà nhu cầu nhập khẩu gạo thế giới vẫn ở mức cao và giá gạo xuất khẩu nhiều thời điểm tăng mạnh, việc thu hẹp diện tích sản xuất cũng đặt ra áp lực lớn về sản lượng và khả năng giữ ổn định nguồn cung.

Đây không chỉ là câu chuyện quy hoạch đất đai mà còn liên quan trực tiếp đến an ninh lương thực, đầu ra hạt gạo và sinh kế của hàng triệu hộ dân vùng Đồng bằng sông Cửu Long. Nhưng ngược lại nếu được quy hoạch hợp lý, việc giảm diện tích đất lúa chưa chắc là tín hiệu tiêu cực đây có thể là cơ hội để tái cơ cấu ngành lúa gạo theo hướng hiện đại hơn, hiệu quả hơn và giúp nông dân tăng thu nhập bền vững trong tương lai.

I. Vì sao Việt Nam xem xét giảm diện tích đất lúa?

Diện tích trồng lúa đang được xem xét điều chỉnh giảm? Theo định hướng rà soát quy hoạch sử dụng đất đến năm 2030, nhiều địa phương đang đề xuất chuyển một phần diện tích đất lúa sang phục vụ công nghiệp, hạ tầng giao thông, logistics và đô thị hóa, đây được xem là một trong những thay đổi lớn có thể tác động mạnh đến ngành nông nghiệp trong nhiều năm tới.

Diện tích đất trồng lúa của Việt Nam vào khoảng hơn 3,5 triệu ha theo thông tin mới nhất hiện nay, theo quy hoạch sử dụng đất quốc gia, diện tích này được định hướng điều chỉnh giảm so với giai đoạn trước (khoảng 3,2–3,3 triệu ha) nhằm phù hợp với tốc độ phát triển kinh tế và nhu cầu sử dụng đất mới.

Áp lực công nghiệp hóa ngày càng mạnh là một trong những nguyên nhân lớn nhất dẫn đến Việt Nam xem xét giảm diện tích đất lúa. Hiện tại nhiều tỉnh thành đang đẩy mạnh thu hút đầu tư khu công nghiệp, cảng logistics, cao tốc và các khu đô thị mới. Để có quỹ đất phục vụ phát triển, một phần đất nông nghiệp – trong đó có đất lúa – được đưa vào diện rà soát chuyển đổi.

Ngoài áp lực đô thị hóa, một nguyên nhân khác là hiệu quả sản xuất lúa tại một số nơi đang giảm dần. Không phải vùng nào trồng lúa cũng đạt lợi nhuận tốt như trước. Nhiều khu vực thường xuyên gặp:

  • Xâm nhập mặn.
  • Thiếu nước ngọt.
  • Chi phí vật tư tăng cao.
  • Giá lúa biến động mạnh.
  • Thiếu lao động nông nghiệp.

Tại Đồng bằng sông Cửu Long, biến đổi khí hậu cũng đang tạo ra áp lực rất lớn đối với sản xuất lúa, nhiều vùng thường xuyên chịu ảnh hưởng của hạn mặn, sạt lở và thời tiết cực đoan khiến chi phí canh tác tăng mạnh nhưng hiệu quả không còn như trước. Trong khi ngành nông nghiệp hiện nay không còn đặt mục tiêu tăng sản lượng bằng mọi giá như giai đoạn trước. Đây cũng là nền tảng cho đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại vùng Đồng bằng sông Cửu Long đang được triển khai hiện nay.

Với những thông tin nêu trên nếu quy hoạch hợp lý, việc giảm diện tích đất lúa chưa hẳn là tín hiệu tiêu cực. Ngược lại, đây có thể là bước chuyển cần thiết để ngành lúa gạo Việt Nam tiến sang giai đoạn phát triển chất lượng cao, bền vững và có giá trị hơn trong tương lai.

II. Giảm diện tích nhưng vẫn đảm bảo an ninh lương thực?

Trước thông tin diện tích đất lúa có thể được điều chỉnh giảm trong thời gian tới, nhiều người lo ngại Việt Nam sẽ gặp áp lực về an ninh lương thực và khả năng duy trì vị thế xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới. Theo các cơ quan quản lý và ngành nông nghiệp, việc giảm diện tích chưa đồng nghĩa với giảm sản lượng nếu quá trình tái cơ cấu được thực hiện đúng hướng.

Năng suất lúa trung bình của Việt Nam hiện thuộc nhóm cao trong khu vực Đông Nam Á, nhiều địa phương đạt trên 6 tấn/ha, thậm chí có nơi cao hơn trong các vụ thuận lợi, điều này giúp tổng sản lượng lúa vẫn được duy trì ổn định dù diện tích canh tác không còn tăng mạnh như trước.

Một trong những nền tảng quan trọng cho định hướng này chính là đề án phát triển 1 triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp tại Đồng bằng sông Cửu Long đề án hướng đến xây dựng vùng nguyên liệu quy mô lớn, áp dụng đồng bộ kỹ thuật canh tác hiện đại nhằm vừa đảm bảo sản lượng vừa nâng giá trị xuất khẩu.

Trong bối cảnh biến đổi khí hậu ngày càng phức tạp và cạnh tranh quốc tế ngày càng mạnh, ngành lúa gạo Việt Nam buộc phải chuyển sang mô hình phát triển hiệu quả hơn thay vì chỉ tập trung mở rộng diện tích như trước đây, nếu thực hiện tốt quá trình tái cơ cấu, Việt Nam không chỉ đảm bảo đủ lương thực trong nước mà còn có cơ hội nâng tầm giá trị hạt gạo trên thị trường lúa gạo quốc tế trong những năm tới.

III. Nông dân lo gì trước thông tin mới?

Dù chủ trương giảm diện tích đất lúa được nhiều chuyên gia đánh giá là phù hợp với xu thế phát triển và tái cơ cấu nông nghiệp, nhưng tại nhiều vùng quê sản xuất lúa, đặc biệt ở Đồng bằng sông Cửu Long, không ít nông dân vẫn còn nhiều băn khoăn và lo lắng.

Điều bà con lo nhất là:

  • Giá lúa bấp bênh.
  • Đầu ra chưa ổn định.
  • Chi phí sản xuất ngày càng tăng.
  • Đất nông nghiệp ngày càng thu hẹp.

Nhiều ý kiến cho rằng nếu chuyển đổi đất lúa ồ ạt nhưng khu công nghiệp triển khai chậm sẽ dẫn tới tình trạng đất bỏ hoang, trong khi nông dân mất tư liệu sản xuất. Tuy nhiên, nhiều nông dân vẫn mong muốn quá trình chuyển đổi phải được thực hiện thật thận trọng và có lộ trình rõ ràng, ngành lúa gạo muốn phát triển bền vững thì không thể chỉ dựa vào việc giảm diện tích hay tăng xuất khẩu, mà cần giải quyết tận gốc bài toán thu nhập cho nông dân.

Dù Việt Nam nằm trong nhóm quốc gia xuất khẩu gạo hàng đầu thế giới, nhưng lợi nhuận người trồng lúa ở nhiều nơi vẫn chưa thực sự ổn định và còn phụ thuộc lớn vào biến động thị trường lúa gạo quốc tế dẫn đến thông tin Việt Nam xem xét giảm diện tích trồng lúa đang tạo ra nhiều luồng ý kiến trái chiều tại các vùng trọng điểm lúa gạo.

IV. Áp lực mới với ngành xuất khẩu gạo

Việt Nam hiện vẫn là một trong những quốc gia xuất khẩu gạo lớn nhất thế giới và giữ vai trò quan trọng trong chuỗi cung ứng lương thực toàn cầu. Trong nhiều năm qua, hạt gạo Việt Nam đã có mặt tại hàng chục quốc gia, đặc biệt là các thị trường lúa gạo lớn như Philippines, Indonesia, Trung Quốc, châu Phi và Trung Đông.

Dù thị trường thế giới còn nhiều biến động, nhu cầu nhập khẩu gạo của nhiều nước vẫn duy trì ở mức cao nhằm đảm bảo an ninh lương thực, Philippines hiện tiếp tục là khách hàng lớn nhất của gạo Việt Nam, chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng kim ngạch xuất khẩu, Việt Nam xem xét giảm diện tích đất lúa trong thời gian tới, ngành xuất khẩu gạo cũng đứng trước áp lực mới lớn hơn bao giờ hết.

Chính vì vậy, việc giảm diện tích trồng lúa cũng đặt ra yêu cầu lớn hơn về:

  • Nâng cao năng suất.
  • Giảm thất thoát sau thu hoạch.
  • Tăng chất lượng hạt gạo.
  • Giảm chi phí sản xuất.

Nếu làm tốt, ngành lúa gạo Việt Nam không chỉ giữ được sản lượng mà còn nâng cao giá trị xuất khẩu trong tương lai.

V. Chuyên gia nói gì?

Nhiều lời nhận định được đưa ra rằng việc Việt Nam xem xét giảm diện tích lúa là xu hướng khó tránh khi Việt Nam bước vào giai đoạn công nghiệp hóa mạnh hơn. Tuy nhiên, quá trình chuyển đổi cần được tính toán kỹ để tránh ảnh hưởng đến nông dân và vùng nguyên liệu. Trong bối cảnh nhu cầu phát triển khu công nghiệp, hạ tầng giao thông, logistics và đô thị ngày càng lớn, áp lực lên quỹ đất nông nghiệp sẽ tiếp tục gia tăng trong những năm tới.

Quan trọng nhất vẫn là:

  • Không chuyển đổi ồ ạt.
  • Giữ vững vùng sản xuất trọng điểm.
  • Bảo vệ an ninh lương thực lâu dài.
  • Đảm bảo sinh kế cho người dân.

Ngành lúa gạo Việt Nam hiện đang đứng trước “bước ngoặt lớn” nếu tái cơ cấu thành công, Việt Nam có cơ hội chuyển từ quốc gia xuất khẩu gạo số lượng lớn sang quốc gia cung cấp gạo chất lượng cao với giá trị cao hơn. Ngược lại, nếu quy hoạch thiếu đồng bộ hoặc chuyển đổi thiếu kiểm soát, ngành lúa gạo có thể đối mặt với nguy cơ mất vùng nguyên liệu và ảnh hưởng đến hàng triệu hộ nông dân.

Việt Nam xem xét giảm diện tích không chỉ là câu chuyện về đất đai, mà còn là bài toán dài hạn liên quan đến tương lai nông nghiệp Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới. Nếu làm được điều đó, ngành lúa gạo Việt Nam không chỉ tiếp tục giữ vững vị thế trên thị trường lúa gạo thế giới mà còn có cơ hội phát triển bền vững hơn trong nhiều năm tới.

Nguồn: Báo tiếng Việt nhiều người xem nhất (Thuộc Bộ Khoa học và Công nghệ). Số giấy phép: 548/GP-BTTTT do Bộ Thông tin và Truyền thông cấp ngày 24/08/2021.

 

Xem thêm: DỰ BÁO ĐẢO CHIỀU: XUẤT KHẨU GẠO ĐÓN SÓNG PHỤC HỒI MẠNH TỪ QUÝ 2

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

All in one